TIÊU CHÍ VÀ THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
MIS FUTURE CHALLENGE 2026 – KIẾN TẠO TƯƠNG LAI
I. MỤC ĐÍCH ĐÁNH GIÁ
Việc đánh giá sản phẩm MIS FUTURE CHALLENGE 2026 nhằm ghi nhận và khuyến khích học sinh:
- * Dám nghĩ khác – nghĩ mới – nghĩ xa.
- * Biết phát hiện vấn đề và tìm kiếm giải pháp cho tương lai.
- * Vận dụng kiến thức, công nghệ, AI và các năng lực đa trí tuệ để tạo ra sản phẩm.
- * Biến ý tưởng thành sản phẩm/giải pháp có giá trị thực tiễn.
- * Thể hiện tinh thần hợp tác, trách nhiệm, sáng tạo và nhân văn.
- * Có khả năng trình bày, thuyết phục và truyền cảm hứng cho cộng đồng.
- Nguyên tắc cốt lõi:
Không chỉ chấm sản phẩm làm được gì, mà còn chấm người học đã nghĩ như thế nào, sáng tạo ra sao và sản phẩm có thể tạo ra giá trị gì cho tương lai.
II. THANG ĐIỂM CHUNG
Tổng điểm tối đa: 100 điểm
STT Nhóm tiêu chí Điểm tối đa
1 Ý tưởng và tầm nhìn tương lai 20
2 Tính sáng tạo và khác biệt 20
3 Giá trị thực tiễn và khả năng ứng dụng 20
4 Vận dụng Đa trí tuệ – AI – công nghệ 15
5 Giá trị nhân văn và tác động tích cực 10
6 Chất lượng và mức độ hoàn thiện sản phẩm 10
7 Trình bày, thuyết trình và truyền cảm hứng 5
TỔNG CỘNG 100
III. NỘI DUNG CHI TIẾT CÁC TIÊU CHÍ
1. Ý TƯỞNG VÀ TẦM NHÌN TƯƠNG LAI – 20 ĐIỂM
Đánh giá khả năng nhìn nhận vấn đề và hình thành ý tưởng hướng tới tương lai.
Yêu cầu:
- * Xác định được vấn đề, nhu cầu hoặc cơ hội rõ ràng.
- * Ý tưởng có mục tiêu cụ thể.
- * Thể hiện tư duy hướng tới tương lai.
- * Có khả năng trả lời câu hỏi:
- “Sản phẩm này giải quyết vấn đề gì và tạo ra tương lai như thế nào?”
- Mức điểm tham khảo:
- * 17–20 điểm: Ý tưởng rõ ràng, có tầm nhìn, đặt ra vấn đề có ý nghĩa và có khả năng mở rộng.
- * 13–16 điểm: Ý tưởng tốt, xác định được vấn đề và hướng giải quyết.
- * 9–12 điểm: Ý tưởng tương đối rõ nhưng tầm nhìn còn hạn chế.
- * 0–8 điểm: Ý tưởng chưa rõ hoặc chưa thể hiện được giá trị hướng tới tương lai.
- 2. TÍNH SÁNG TẠO VÀ KHÁC BIỆT – 20 ĐIỂM
- Đánh giá mức độ mới mẻ, độc đáo và khả năng tạo ra cách tiếp cận khác biệt.
- Xem xét:
* Ý tưởng có điểm gì mới?
* Có cách giải quyết khác với những sản phẩm thông thường không?
* Có sự kết hợp mới giữa các lĩnh vực không?
* Có thể hiện dấu ấn cá nhân/nhóm hay không?
Đặc biệt khuyến khích:
Ý tưởng táo bạo nhưng có cơ sở; đơn giản nhưng thông minh; nhỏ nhưng có khả năng tạo ảnh hưởng lớn.
3. GIÁ TRỊ THỰC TIỄN VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG – 20 ĐIỂM
Đánh giá khả năng đưa sản phẩm/giải pháp vào đời sống.
Xem xét:
- * Sản phẩm có giải quyết được vấn đề thực tế không?
* Đối tượng sử dụng là ai?
* Có thể triển khai trong gia đình, nhà trường hoặc cộng đồng không?
* Có khả năng phát triển thành sản phẩm/giải pháp thực tế không?
* Chi phí, nguồn lực và điều kiện thực hiện có hợp lý không?
Ưu tiên những sản phẩm:
- “Không chỉ hay trên giấy – mà có thể làm thật, dùng thật và tạo giá trị thật.”
- 4. VẬN DỤNG ĐA TRÍ TUỆ – AI – CÔNG NGHỆ – 15 ĐIỂM
- Đánh giá khả năng vận dụng kiến thức và công nghệ vào quá trình sáng tạo.
- Xem xét:
- * Vận dụng một hoặc nhiều loại hình trí thông minh.
- * Có sự kết hợp kiến thức liên môn.
- * Sử dụng AI/công nghệ một cách phù hợp.
* Biết sử dụng AI như công cụ hỗ trợ tư duy và sáng tạo, không thay thế tư duy của học sinh.
* Có khả năng giải thích mình đã sử dụng AI/công nghệ ở khâu nào.
Nguyên tắc quan trọng:
- AI hỗ trợ – Học sinh làm chủ.
Không khuyến khích việc sử dụng AI để tạo ra sản phẩm mà học sinh không hiểu, không giải thích được hoặc không trực tiếp tham gia.
5. GIÁ TRỊ NHÂN VĂN VÀ TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC – 10 ĐIỂM
Đánh giá những giá trị mà sản phẩm có thể mang lại cho con người và cộng đồng.
Xem xét:
* Có góp phần làm cuộc sống tốt đẹp hơn không?
* Có thể mang lại hạnh phúc, an toàn, tiện ích hoặc cơ hội cho con người không?
* Có ý thức bảo vệ môi trường và phát triển bền vững không?
* Có thể lan tỏa tinh thần trách nhiệm, yêu thương, hợp tác và chia sẻ không?
Ưu tiên các ý tưởng thể hiện tinh thần:
- Công nghệ vì con người – Sáng tạo vì cuộc sống – Tương lai vì hạnh phúc.
- 6. CHẤT LƯỢNG VÀ MỨC ĐỘ HOÀN THIỆN – 10 ĐIỂM
- Đánh giá sản phẩm sau khi được hiện thực hóa.
- Xem xét:
* Sản phẩm có đầy đủ theo yêu cầu không?
* Mức độ hoàn thiện.
* Tính chính xác và hợp lý.
* Tính thẩm mỹ.
* Độ bền hoặc khả năng vận hành đối với sản phẩm công nghệ.
* Có thử nghiệm, điều chỉnh và cải tiến sản phẩm hay không.
Lưu ý: Không lấy độ đắt tiền, quy mô lớn hoặc hình thức cầu kỳ làm tiêu chí chính.
7. TRÌNH BÀY – THUYẾT TRÌNH – TRUYỀN CẢM HỨNG – 5 ĐIỂM
Đánh giá khả năng kể câu chuyện về sản phẩm.
Học sinh cần làm rõ:
1. Vấn đề là gì?
2. Ý tưởng của em là gì?
3. Em đã tạo ra sản phẩm như thế nào?
4. Sản phẩm mang lại giá trị gì?
5. Nếu có thêm thời gian, em sẽ phát triển sản phẩm như thế nào?
Đánh giá:
- * Trình bày rõ ràng, mạch lạc.
- * Tự tin.
- * Có minh chứng.
- * Có khả năng trả lời câu hỏi của Ban Giám khảo.
- * Có khả năng truyền cảm hứng.
- IV. TIÊU CHÍ ĐẶC BIỆT: “DẤU ẤN MIS”
Bên cạnh 100 điểm chính thức, Ban Giám khảo có thể sử dụng Dấu ấn MIS như một tiêu chí nhận diện chất lượng sản phẩm.
Một sản phẩm được xem là có Dấu ấn MIS khi thể hiện rõ một hoặc nhiều giá trị:
- 1. HỌC ĐỂ TỰ DO – SÁNG TẠO
- Học sinh dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm.
2. HỌC ĐỂ HẠNH PHÚC
Sản phẩm hướng tới việc làm cho con người học tập, làm việc và sống tốt đẹp hơn.
3. ĐA TRÍ TUỆ – MỘT NHÂN CÁCH
Sản phẩm phát huy thế mạnh riêng của học sinh nhưng đồng thời thể hiện trách nhiệm và giá trị nhân văn.
4. FUTURE WITH AI
Biết sử dụng AI và công nghệ để mở rộng năng lực con người.
5. FUTURE WITH HEART
Công nghệ và sáng tạo luôn hướng tới con người.
6. FUTURE WITH FOREIGN LANGUAGES
Khuyến khích khả năng kết nối, giao tiếp và hội nhập quốc tế.
V. QUY ĐỊNH VỀ AI TRONG SẢN PHẨM
MIS FUTURE CHALLENGE 2026 khuyến khích học sinh sử dụng AI như một công cụ học tập và sáng tạo.
Tuy nhiên:
- Học sinh phải hiểu sản phẩm của mình.
- Khi được hỏi, thí sinh cần có khả năng:
- * Giải thích ý tưởng.
- * Giải thích quá trình tạo sản phẩm.
- * Nêu rõ AI đã được sử dụng ở đâu.
- * Phân biệt phần do AI hỗ trợ và phần do bản thân học sinh thực hiện.
- * Chịu trách nhiệm về nội dung và sản phẩm cuối cùng.
Ban Giám khảo có quyền yêu cầu thí sinh trình diễn, giải thích hoặc thực hiện lại một phần sản phẩm để xác minh mức độ tham gia thực tế.
VI. ĐIỀU CHỈNH THEO ĐỐI TƯỢNG DỰ THI
Do cuộc thi có nhiều bảng A, B, C, Đ, việc đánh giá cần bảo đảm nguyên tắc:
- Cùng một tinh thần – khác nhau về mức độ yêu cầu.
- Không đặt yêu cầu kỹ thuật của học sinh lớn lên học sinh nhỏ.
Bảng A
Tập trung vào:
- * Ý tưởng.
- * Sự tò mò.
- * Khả năng sáng tạo.
- * Khả năng kể câu chuyện.
- * Sự chủ động tham gia.
Bảng B
Tập trung thêm vào:
- * Giải quyết vấn đề.
- * Sản phẩm thực tế.
- * Tư duy liên môn.
- * Khả năng trình bày.
Bảng C
Tăng yêu cầu về:
- * Tính khoa học.
- * Tính khả thi.
- * Công nghệ/AI.
- * Khả năng thử nghiệm và cải tiến.
Bảng Đ
Tăng yêu cầu về:
- * Tư duy hệ thống.
- * Tính mới.
- * Tính khả thi.
- * Tác động xã hội.
- * Khả năng phát triển thành dự án/sản phẩm thực tế.
VII. NGUYÊN TẮC CHẤM ĐIỂM
1. Đánh giá sản phẩm phù hợp với lứa tuổi và điều kiện của thí sinh.
2. Không lấy kinh phí đầu tư làm thước đo chất lượng.
3. Không ưu tiên sản phẩm cầu kỳ nếu thiếu ý tưởng và giá trị thực tiễn.
4. Khuyến khích những ý tưởng mới, kể cả khi chưa hoàn thiện hoàn toàn nhưng có tiềm năng phát triển.
5. Đánh giá cao quá trình tư duy, thử nghiệm và cải tiến.
6. Khuyến khích sự khác biệt và dấu ấn cá nhân.
7. Đối với sản phẩm nhóm, đánh giá cả khả năng hợp tác và sự đóng góp thực chất của các thành viên.
8. Ban Giám khảo có thể yêu cầu thí sinh trình diễn hoặc giải thích sản phẩm để xác minh tính xác thực.
VIII. CÔNG THỨC TÍNH ĐIỂM
Điểm sản phẩm =
Ý tưởng & tầm nhìn (20)
* Sáng tạo & khác biệt (20)
* Giá trị thực tiễn (20)
* Đa trí tuệ – AI – Công nghệ (15)
* Giá trị nhân văn (10)
* Mức độ hoàn thiện (10)
* Thuyết trình & truyền cảm hứng (5)
= 100 điểm
Trường hợp có từ 02 sản phẩm trở lên có tổng điểm bằng nhau, Ban Giám khảo có thể xem xét lần lượt các tiêu chí Ý tưởng & tầm nhìn tương lai → Sáng tạo & khác biệt → Giá trị thực tiễn → Đa trí tuệ – AI – Công nghệ để xác định sản phẩm có mức độ nổi bật hơn trong từng bảng.
IX. PHIẾU CHẤM ĐIỂM ĐỀ XUẤT
MIS FUTURE CHALLENGE 2026 – KIẾN TẠO TƯƠNG LAI
Tên sản phẩm: ……………………………………………………….
Thí sinh/Nhóm: ……………………………………………………….
Bảng: A / B / C / Đ
Tiêu chí Điểm tối đa Điểm BGK
1. Ý tưởng & tầm nhìn tương lai 20
2. Sáng tạo & khác biệt 20
3. Giá trị thực tiễn & khả năng ứng dụng 20
4. Đa trí tuệ – AI – Công nghệ 15
5. Giá trị nhân văn & tác động tích cực 10
6. Chất lượng & mức độ hoàn thiện 10
7. Trình bày & truyền cảm hứng 5
TỔNG ĐIỂM 100
Nhận xét của Ban Giám khảo:
- Điểm nổi bật:
…………………………………………………………………………
Điểm cần hoàn thiện:
…………………………………………………………………………
Tiềm năng phát triển:
…………………………………………………………………………
Dấu ấn MIS:
…………………………………………………………………………
Giám khảo: ………………………………
Ngày: ………./………./2026
X. THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI CỦA TIÊU CHÍ CHẤM
MIS FUTURE CHALLENGE không tìm kiếm những sản phẩm hoàn hảo nhất.
MIS tìm kiếm những ý tưởng có khả năng mở ra tương lai; những học sinh dám nghĩ, dám sáng tạo, dám hành động và biết dùng tri thức, công nghệ cùng trái tim để tạo ra giá trị cho con người.
KIẾN TẠO TƯƠNG LAI – BẮT ĐẦU TỪ MỘT Ý TƯỞNG!